khắng khít

khắng khít

Hai chị em có mối quan hệ khắng khít.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời: "khắng khít" chỉ mối quan hệ giữa các sự vật, con người hoặc ý niệm sự liên kết mật thiết, bền chặt đến mức khó phân chia.
    • Khăng khít, chặt chẽ: Từ này ít phổ biến hơn "khăng khít", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca, mang sắc thái nhấn mạnh hơn về độ bền vững của sự gắn kết.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ bạn của họ rất chặt chẽ bền vững.)
  • (Mối quan hệ giữa hai gia đình trở nên gắn bó mật thiết theo thời gian.)
  • (Các chi tiết trong bức tranh gắn kết chặt chẽ, tạo nên sự hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắng khít keo sơn": Cụm từ ẩn dụ, chỉ sự gắn bó bền chặt như keo sơn, thường dùng để miêu tả tình cảm vợ chồng hoặc bạn thân thiết.
    • Tình nghĩa vợ chồng khắng khít keo sơn, trải qua bao sóng gió vẫn không phai nhạt. (Tình cảm vợ chồng gắn bó mật thiết, không thay đổi khó khăn.)
  • "khắng khít không rời": Nhấn mạnh sự dính chặt, không thể tách rời.
    • Hai đứa trẻ chơi đùa khắng khít không rời nhau. (Hai đứa trẻ chơi cùng nhau một cách thân thiết, không muốn xa nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Khăng khít (tính từ): Từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "khắng khít", chỉ sự gắn bó chặt chẽ.
    • Họ đôi bạn thân khăng khít từ thuở nhỏ. (Họ đôi bạn thân gắn bó từ nhỏ.)
  • Khắn khít (tính từ): Biến thể khác, ít dùng hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
    • Mối quan hệ khắn khít giữa các thành viên trong nhóm. (Mối quan hệ chặt chẽ giữa các thành viên.)
  • Gắn bó (động từ): Chỉ sự liên kết bền chặt, thường dùng cho con người.
    • Họ gắn bó với nhau qua nhiều năm tháng. (Họ mối quan hệ bền chặt qua thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Chặt chẽ: Sự liên kết không lỏng lẻo, khó tách rời.
  • Mật thiết: Gần gũi, thân thiết, mối quan hệ sâu sắc.
  • Bền chặt: Bền vững, không dễ bị phá vỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Khắng khít như hình với bóng: Chỉ sự gắn bó không thể tách rời, lúc nào cũngbên nhau.
    • Họ đôi bạn khắng khít như hình với bóng, đi đâu cũng nhau. (Họ luônbên nhau như hình với bóng.)
  • Keo sơn khắng khít: Nhấn mạnh sự bền chặt, không thể chia lìa, thường dùng trong văn chương.
    • Tình nghĩa keo sơn khắng khít, trải qua bao thử thách vẫn vẹn nguyên. (Tình cảm gắn bó bền chặt, không thay đổi trải qua khó khăn.)

Từ chứa "khắng khít"